中文圣经
Từ vựng
què dìng
HSK 3

chắc chắn; xác định

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

certain, sure; definite, exact; real, true

bộ thủ thành phần ⿰石角

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ thành phần ⿱宀疋

Xuất hiện trong 4 câu