中文圣经
← Từ vựng
示尼珥
shì ní ěr
Senir

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

示

altar; ceremony; to show, to demonstrate

bộ thủ 示thành phần ⿱二小
尼

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕Chữ khó đọc · ní
珥

pearl or jade earring; to insert, to stick

bộ thủ 王thành phần ⿰王耳Chữ khó đọc · ěr

Xuất hiện trong 4 câu