中文圣经
← Từ vựng
示米大
shì mǐ dà
Shemida

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

示

altar; ceremony; to show, to demonstrate

bộ thủ 示thành phần ⿱二小
米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 3 câu