中文圣经
← Từ vựng
示米拉末
shì mǐ lā mò
Shemiramoth

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

示

altar; ceremony; to show, to demonstrate

bộ thủ 示thành phần ⿱二小
米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
末

end, final, last; insignificant

bộ thủ 木thành phần ⿻木一

Xuất hiện trong 4 câu