中文圣经
Từ vựng
lí bié

rời đi; chia tay; tạm biệt; xa cách

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

rare beast; strange; elegant

bộ thủ thành phần ⿱⿱亠凶禸

to separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not

bộ thủ thành phần ⿰另刂

Xuất hiện trong 6 câu