← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
离别
lí bié
rời đichia taytạm biệtxa cách
Hỏi về từ này
Chữ Hán
离
rare beast; strange; elegant
bộ thủ 禸thành phần ⿱⿱亠凶禸
别
to separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not
bộ thủ 刂thành phần ⿰另刂