中文圣经
← Từ vựng
秀美
xiù měi
HSK 7
tao nhãyêu kiều

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

秀

elegant, graceful, refined; flowing, luxuriant

bộ thủ 禾thành phần ⿱禾乃
美

beautiful, pretty; pleasing

bộ thủ 羊thành phần ⿱羊大

Xuất hiện trong 6 câu