中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
秤
chèng
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
cân
cân bằng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
秤
balance, scale; steelyard
bộ thủ
禾
thành phần
⿰禾平
Chữ khó đọc · chèng
Xuất hiện trong 10 câu
LÊ-VI 19:35
LÊ-VI 19:36
LÊ-VI 26:26
E-XƠ-RA 8:25
E-XƠ-RA 8:26
E-XƠ-RA 8:29
E-XƠ-RA 8:33
THI THIÊN 58:2
CHÂM NGÔN 16:11
Ê-SAI 40:12