中文圣经
← Từ vựng
秤
chèng
HSK 7
câncân bằng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

秤

balance, scale; steelyard

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾平Chữ khó đọc · chèng

Xuất hiện trong 10 câu