← Từ vựng
稍微
shāo wēi
HSK 5
một chút; chút ít
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
稍
somewhat, slightly, a little; rather
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾肖
微
small, tiny, trifling; micro-
bộ thủ 彳thành phần ⿲彳⿱山兀攵
một chút; chút ít
📄 Trang luyện viết (PDF)somewhat, slightly, a little; rather
small, tiny, trifling; micro-