中文圣经
← Từ vựng
稍微
shāo wēi
HSK 5
một chútchút ít

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

稍

somewhat, slightly, a little; rather

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾肖
微

small, tiny, trifling; micro-

bộ thủ 彳thành phần ⿲彳⿱山兀攵

Xuất hiện trong 9 câu