中文圣经
← Từ vựng
究
jiū
cuối cùngđiều tra

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

究

to dig into, to investigate; actually, after all

bộ thủ 穴thành phần ⿱穴九

Xuất hiện trong 5 câu