中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
究
jiū
cuối cùng; điều tra
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
究
to dig into, to investigate; actually, after all
bộ thủ
穴
thành phần
⿱穴九
Xuất hiện trong 5 câu
Ê-XƠ-TÊ 2:23
THI THIÊN 130:3
GIÁO HUẤN 2:3
CÔNG VỤ 24:8
CÔNG VỤ 25:20