中文圣经
← Từ vựng
穷尽
qióng jìn
cạn kiệthếtcuối cùnggiới hạnkhô

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

穷

poor, destitute; to exhaust

bộ thủ 穴thành phần ⿱穴力
尽

to exhaust, to use up, to deplete

bộ thủ 尸thành phần ⿵尺⺀

Xuất hiện trong 6 câu