中文圣经
Từ vựng
穿
chuān pò

mòn; xé rách; xuyên qua; xuyên thủng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

穿

to drill, to pierce; to dress, to wear

bộ thủ thành phần ⿱穴牙

to break, to rout; to ruin, to destroy

bộ thủ thành phần ⿰石皮

Xuất hiện trong 4 câu