← Từ vựng
穿破
chuān pò
mòn; xé rách; xuyên qua; xuyên thủng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
穿
to drill, to pierce; to dress, to wear
bộ thủ 穴thành phần ⿱穴牙
破
to break, to rout; to ruin, to destroy
bộ thủ 石thành phần ⿰石皮
mòn; xé rách; xuyên qua; xuyên thủng
📄 Trang luyện viết (PDF)to drill, to pierce; to dress, to wear
to break, to rout; to ruin, to destroy