中文圣经
← Từ vựng
窥
kuī
nhìn trộmdòm ngólấp lósuy đoán

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

窥

to peep, to spy on, to watch

bộ thủ 穴thành phần ⿱穴规Chữ khó đọc · kuī

Xuất hiện trong 5 câu