中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
窥
kuī
nhìn trộm; dòm ngó; lấp ló; suy đoán
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
窥
to peep, to spy on, to watch
bộ thủ
穴
thành phần
⿱穴规
Xuất hiện trong 5 câu
GIÓP 13:27
GIÓP 14:16
GIÓP 33:11
GIÓP 39:29
LU-CA 11:54