中文圣经
Từ vựng
duān zhèng
HSK 7

đứng thẳng; chân chính

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

end, extreme; head; beginning

bộ thủ thành phần ⿰立耑

straight, right, proper, correct, just, true

bộ thủ thành phần ⿱一止

Xuất hiện trong 4 câu