中文圣经
← Từ vựng
竿
gān
cộtthanhcây tre

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

竿

bamboo pole; penis

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮干Chữ khó đọc · gān

Xuất hiện trong 12 câu