中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
竿
gān
+ Thêm vào bộ của tôi
cột
thanh
cây tre
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
竿
bamboo pole; penis
bộ thủ
⺮
thành phần
⿱⺮干
Chữ khó đọc · gān
Xuất hiện trong 12 câu
THI THIÊN 23:4
CHÂM NGÔN 31:19
Ê-XÊ-CHIÊN 40:3
Ê-XÊ-CHIÊN 40:5
Ê-XÊ-CHIÊN 40:6
Ê-XÊ-CHIÊN 40:7
Ê-XÊ-CHIÊN 40:8
Ê-XÊ-CHIÊN 41:8
Ê-XÊ-CHIÊN 42:16
Ê-XÊ-CHIÊN 42:17
Ê-XÊ-CHIÊN 42:18
Ê-XÊ-CHIÊN 42:19