中文圣经
← Từ vựng
笼
lóng
lồngrổ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

笼

basket; cage; bamboo basket used to serve dimsum

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮龙Chữ khó đọc · lóng / long

Xuất hiện trong 6 câu