中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
笼
lóng
lồng; rổ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
笼
basket; cage; bamboo basket used to serve dimsum
bộ thủ
⺮
thành phần
⿱⺮龙
Xuất hiện trong 6 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:4
GIÓP 39:10
GIÊ-RÊ-MI 5:27
Ê-XÊ-CHIÊN 19:9
I CÔ-RINH 9:9
I TI-MÔ-THÊ 5:18