中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
筵
yán
chiếu tre; buổi tiệc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
筵
bamboo mat; banquet, feast
bộ thủ
⺮
thành phần
⿱⺮延
Xuất hiện trong 9 câu
II LỊCH SỬ 30:22
Ê-XƠ-TÊ 5:6
Ê-XƠ-TÊ 7:2
Ê-XƠ-TÊ 9:17
Ê-XƠ-TÊ 9:18
Ê-XƠ-TÊ 9:19
Ê-XƠ-TÊ 9:22
CHÂM NGÔN 15:15
CHÂM NGÔN 17:1