中文圣经
Từ vựng
yán yàn

bữa tiệc; yến

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bamboo mat; banquet, feast

bộ thủ thành phần ⿱⺮延

banquet, feast; to entertain

bộ thủ thành phần ⿱宀妟

Xuất hiện trong 9 câu