中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
筵
宴
yán yàn
+ Thêm vào bộ của tôi
bữa tiệc
yến
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
筵
bamboo mat; banquet, feast
bộ thủ
⺮
thành phần
⿱⺮延
Chữ khó đọc · yán
宴
banquet, feast; to entertain
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀妟
Xuất hiện trong 9 câu
QUAN ÁN 9:27
QUAN ÁN 14:10
QUAN ÁN 14:12
QUAN ÁN 14:17
I CÁC VUA 1:41
Ê-XƠ-TÊ 8:17
GIÓP 1:4
GIÓP 1:5
TÌNH CA 2:4