中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
箫
xiāo
+ Thêm vào bộ của tôi
sáo
sáo xiên
nhạc cụ
ống
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
箫
bamboo flute
bộ thủ
⺮
thành phần
⿱⺮肃
Chữ khó đọc · xiāo
Xuất hiện trong 5 câu
GIÓP 21:12
GIÓP 30:31
THI THIÊN 150:4
GIÊ-RÊ-MI 48:36
I CÔ-RINH 14:7