中文圣经
← Từ vựng
箫
xiāo
sáosáo xiênnhạc cụống

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

箫

bamboo flute

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮肃Chữ khó đọc · xiāo

Xuất hiện trong 5 câu