中文圣经
← Từ vựng
篡
cuàn
nắm quyền trái phépchiếm đoạt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

篡

to sieze, to usurp

bộ thủ 厶thành phần ⿱算厶Chữ khó đọc · cuàn

Xuất hiện trong 9 câu