中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
篡
cuàn
+ Thêm vào bộ của tôi
nắm quyền trái phép
chiếm đoạt
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
篡
to sieze, to usurp
bộ thủ
厶
thành phần
⿱算厶
Chữ khó đọc · cuàn
Xuất hiện trong 9 câu
I CÁC VUA 15:28
I CÁC VUA 16:10
II CÁC VUA 8:15
II CÁC VUA 11:3
II CÁC VUA 15:10
II CÁC VUA 15:14
II CÁC VUA 15:25
II CÁC VUA 15:30
II LỊCH SỬ 22:12