中文圣经
← Từ vựng
篮子
lán zi
cái rổ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

篮

basket; goal

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮监
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 6 câu