中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
籴
dí
+ Thêm vào bộ của tôi
mua lúa
mua tích trữ
mua
kiếm
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
籴
to purchase grain; to store grain
bộ thủ
米
thành phần
⿱入米
Chữ khó đọc · dí
Xuất hiện trong 13 câu
SÁNG THẾ 41:57
SÁNG THẾ 42:2
SÁNG THẾ 42:3
SÁNG THẾ 42:5
SÁNG THẾ 42:7
SÁNG THẾ 42:10
SÁNG THẾ 43:2
SÁNG THẾ 43:4
SÁNG THẾ 43:20
SÁNG THẾ 43:22
SÁNG THẾ 44:2
SÁNG THẾ 44:25
SÁNG THẾ 47:14