中文圣经
← Từ vựng
籴
dí
mua lúamua tích trữmuakiếm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

籴

to purchase grain; to store grain

bộ thủ 米thành phần ⿱入米Chữ khó đọc · dí

Xuất hiện trong 13 câu