中文圣经
← Từ vựng
粉碎
fěn suì
HSK 7
tánvỡnátbị nghiêm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

粉

powder, flour, cosmetic powder; plaster

bộ thủ 米thành phần ⿰米分
碎

to break, to smash; broken, busted

bộ thủ 石thành phần ⿰石卒

Xuất hiện trong 5 câu