中文圣经
Từ vựng
jīng shén
HSK 3

tinh thần; tâm trí; ý thức

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

essence, germ, spirit

bộ thủ thành phần ⿰米青

god, spirit; divine, mysterious, supernatural

bộ thủ thành phần ⿰礻申

Xuất hiện trong 7 câu