中文圣经
Từ vựng
hú tú
HSK 7

mơ hồ; ngớ ngẩn; rối loạn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

muddled; paste; to stick on with paste

bộ thủ thành phần ⿰米胡

to smear, to scribble, to daub; surname

bộ thủ thành phần ⿰氵余

Xuất hiện trong 4 câu