中文圣经
Từ vựng
zāo jiàn

lãng phí; làm hỏng; sỉ nhục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sediment, dregs; to waste, to spoil

bộ thủ thành phần ⿰米曹

to trample, to tread on, to walk over

bộ thủ thành phần ⿰足戋

Xuất hiện trong 4 câu