中文圣经
← Từ vựng
繁多
fán duō
Nhiều và đa dạngNhiều loạiPhức tạp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

繁

complex, difficult; many, diverse

bộ thủ 糸thành phần ⿱敏糸
多

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕

Xuất hiện trong 11 câu