中文圣经
Từ vựng
yuē dìng
HSK 6

thỏa thuận; kết lại; sắp xếp; hứa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

treaty, covenant, agreement

bộ thủ thành phần ⿰纟勺

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ thành phần ⿱宀疋

Xuất hiện trong 5 câu