中文圣经
← Từ vựng
约萨拔
yuē sà bá
Jehozabad

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

约

treaty, covenant, agreement

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
萨

Buddhist diety; used in transliterations

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿰阝产Chữ khó đọc · sà
拔

to uproot, to pull out; to select, to promote

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌犮

Xuất hiện trong 4 câu