← Từ vựng
纯净
chún jìng
sạch; trong sáng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
纯
pure, clean; simple, genuine
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟屯
净
clean, pure; to cleanse
bộ thủ 冫thành phần ⿰冫争
sạch; trong sáng
📄 Trang luyện viết (PDF)pure, clean; simple, genuine
clean, pure; to cleanse