中文圣经
Từ vựng
chún jìng

sạch; trong sáng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

pure, clean; simple, genuine

bộ thủ thành phần ⿰纟屯

clean, pure; to cleanse

bộ thủ thành phần ⿰冫争

Xuất hiện trong 5 câu