中文圣经
← Từ vựng
练
liàn
HSK 2
luyệntập

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

练

to drill, to exercise; to practice, to train

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟柬

Xuất hiện trong 4 câu