中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
练
liàn
HSK 2
luyện; tập
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
练
to drill, to exercise; to practice, to train
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟柬
Xuất hiện trong 4 câu
GIÁO HUẤN 1:13
GIÁO HUẤN 3:10
HÊ-BƠ-RƠ 5:14
HÊ-BƠ-RƠ 12:11