中文圣经
← Từ vựng
绊脚
bàn jiǎo
vấpkhụy chânchướng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

绊

a loop of thread; shackles, fetters; to stumble, to trip

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟半Chữ khó đọc · bàn
脚

leg, foot; foundation, base

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼却

Xuất hiện trong 7 câu