← Từ vựng
经理
jīng lǐ
HSK 2
quản lý; giám đốc; người quản lý; trưởng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
经
the classics; to experience, to undergo
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟⿱?工
理
science, reason, logic; to manage
bộ thủ 王thành phần ⿰王里
quản lý; giám đốc; người quản lý; trưởng
📄 Trang luyện viết (PDF)the classics; to experience, to undergo
science, reason, logic; to manage