中文圣经
← Từ vựng
经理
jīng lǐ
HSK 2
quản lýgiám đốcngười quản lýtrưởng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

经

the classics; to experience, to undergo

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟⿱?工
理

science, reason, logic; to manage

bộ thủ 王thành phần ⿰王里

Xuất hiện trong 4 câu