中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
绣
xiù
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
thêu
đỏi
hoa thêu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
绣
to embroider; embroidery; ornament
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟秀
Chữ khó đọc · xiù
Xuất hiện trong 8 câu
XUẤT AI-CẬP 26:1
XUẤT AI-CẬP 26:31
XUẤT AI-CẬP 36:8
XUẤT AI-CẬP 36:35
XUẤT AI-CẬP 39:3
II LỊCH SỬ 3:14
THI THIÊN 45:13
Ê-XÊ-CHIÊN 27:16