中文圣经
Từ vựng
xiù
HSK 7

thêu; đỏi; hoa thêu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to embroider; embroidery; ornament

bộ thủ thành phần ⿰纟秀

Xuất hiện trong 8 câu