← Từ vựng
缄默
jiān mò
im lặng; không nói; giữ kín; câm nín
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
缄
to seal, to close, to bind; a letter
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟咸
默
silent; quiet, still; dark
bộ thủ 黑thành phần ⿰黑犬
im lặng; không nói; giữ kín; câm nín
📄 Trang luyện viết (PDF)to seal, to close, to bind; a letter
silent; quiet, still; dark