中文圣经
← Từ vựng
缄默
jiān mò
im lặngkhông nóigiữ kíncâm nín

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

缄

to seal, to close, to bind; a letter

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟咸Chữ khó đọc · jiān
默

silent; quiet, still; dark

bộ thủ 黑thành phần ⿰黑犬

Xuất hiện trong 5 câu