中文圣经
← Từ vựng
编造
biān zào
HSK 7
biên soạnsáng táctạo dựngbịa đặt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

编

to knit, to weave; to arrange, to compile

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟扁
造

to build, to construct, to invent, to manufacture

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶告

Xuất hiện trong 4 câu