中文圣经
Từ vựng
zhào
HSK 7

che; chụp; nắp; che nắp; lồng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cover, shroud; basket for catching fish

bộ thủ thành phần ⿱罒卓

Xuất hiện trong 13 câu