中文圣经
Từ vựng
měi míng

danh tiếng; tiếng tốt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

beautiful, pretty; pleasing

bộ thủ thành phần ⿱羊大

name; position, rank, title

bộ thủ thành phần ⿸夕口

Xuất hiện trong 4 câu