← Từ vựng
美名
měi míng
danh tiếng; tiếng tốt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
美
beautiful, pretty; pleasing
bộ thủ 羊thành phần ⿱羊大
名
name; position, rank, title
bộ thủ 口thành phần ⿸夕口
danh tiếng; tiếng tốt
📄 Trang luyện viết (PDF)beautiful, pretty; pleasing
name; position, rank, title