← Từ vựng
翎毛
líng máo
lông vũ; lông chim
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
翎
plume, tail feathers
bộ thủ 羽thành phần ⿰令羽
毛
hair, fur, feathers; coarse
bộ thủ 毛thành phần ⿻乇一
lông vũ; lông chim
📄 Trang luyện viết (PDF)plume, tail feathers
hair, fur, feathers; coarse