中文圣经
← Từ vựng
翻转
fān zhuǎn
lănlậtđảo ngược

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

翻

to upset, to capsize, to flip over

bộ thủ 羽thành phần ⿰番羽
转

to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail

bộ thủ 车thành phần ⿰车专

Xuất hiện trong 5 câu