中文圣经
Từ vựng
lǎo dǐ

lịch sử quá khứ; bê bối

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

old, aged; experienced

bộ thủ thành phần ⿱耂匕

bottom, underside; below, underneath

bộ thủ 广thành phần ⿸广氐

Xuất hiện trong 7 câu