中文圣经
← Từ vựng
老底嘉
lǎo dǐ jiā
Laodicea

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

老

old, aged; experienced

bộ thủ 老thành phần ⿱耂匕
底

bottom, underside; below, underneath

bộ thủ 广thành phần ⿸广氐
嘉

excellent; joyful; auspicious

bộ thủ 口thành phần ⿱壴加

Xuất hiện trong 6 câu