中文圣经
← Từ vựng
考究
kǎo jiū
điều tratìm hiểutinh xảo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

考

to test, to investigate, to examine

bộ thủ 耂thành phần ⿸耂丂
究

to dig into, to investigate; actually, after all

bộ thủ 穴thành phần ⿱穴九

Xuất hiện trong 4 câu