中文圣经
Từ vựng
ěr wén

nghe nói; nghe thấy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ear; to hear, to hear of; handle

bộ thủ thành phần ⿻?二

news; to hear, to smell; to make known

bộ thủ thành phần ⿵门耳

Xuất hiện trong 4 câu