中文圣经
← Từ vựng
耶乌施
yē wū shī
Jeush

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

耶

used in transliterations

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝Chữ khó đọc · yē
乌

crow, rook, raven; black, dark

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿?
施

to grant, to bestow; to act; surname

bộ thủ 方thành phần ⿰方㐌

Xuất hiện trong 9 câu