中文圣经
← Từ vựng
联合
lián hé
HSK 3
kết hợpliên minhhợp nhất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

联

ally, associate; to connect, to join

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳关
合

to combine, to join, to unite; to gather

bộ thủ 口thành phần ⿱亼口

Xuất hiện trong 11 câu