← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
联合
lián hé
HSK 3
kết hợpliên minhhợp nhất
Hỏi về từ này
Chữ Hán
联
ally, associate; to connect, to join
bộ thủ 耳thành phần ⿰耳关
合
to combine, to join, to unite; to gather
bộ thủ 口thành phần ⿱亼口
ally, associate; to connect, to join
to combine, to join, to unite; to gather