中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
聚
敛
jù liǎn
+ Thêm vào bộ của tôi
tích lũy
tập hợp
kiếm tiền
hội tụ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
聚
to assemble, to collect, to meet
bộ thủ
耳
thành phần
⿱取乑
敛
to collect, to extort
bộ thủ
攵
thành phần
⿰佥攵
Chữ khó đọc · liǎn
Xuất hiện trong 7 câu
SÁNG THẾ 41:35
SÁNG THẾ 41:48
CHÂM NGÔN 6:8
CHÂM NGÔN 10:5
Ê-SAI 62:9
MA-THI-Ơ 25:24
MA-THI-Ơ 25:26