中文圣经
← Từ vựng
肥甘
féi gān
thực phẩm tốtđồ ăn ngon

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

肥

fat, plump, obese; fertile

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼巴
甘

sweet, tasty; willing

bộ thủ 甘thành phần ⿵卄二Chữ khó đọc · gān

Xuất hiện trong 4 câu