← Từ vựng
肥甘
féi gān
thực phẩm tốt; đồ ăn ngon
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
肥
fat, plump, obese; fertile
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼巴
甘
sweet, tasty; willing
bộ thủ 甘thành phần ⿵卄二
thực phẩm tốt; đồ ăn ngon
📄 Trang luyện viết (PDF)fat, plump, obese; fertile
sweet, tasty; willing