← Từ vựng
背负
bēi fù
khiêng; mang trên lưng; vác
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
背
back, backside; to betray, to violate
bộ thủ ⺼thành phần ⿱北⺼
负
load, burden; to carry, to bear
bộ thủ 贝thành phần ⿱⺈贝
khiêng; mang trên lưng; vác
📄 Trang luyện viết (PDF)back, backside; to betray, to violate
load, burden; to carry, to bear