中文圣经
← Từ vựng
背负
bēi fù
khiêngmang trên lưngvác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

背

back, backside; to betray, to violate

bộ thủ ⺼thành phần ⿱北⺼
负

load, burden; to carry, to bear

bộ thủ 贝thành phần ⿱⺈贝

Xuất hiện trong 4 câu