中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
胡
hú
Hồ; loạn; bừa bãi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
胡
recklessly, foolishly; wildly
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰古⺼
Xuất hiện trong 5 câu
DÂN SỐ 22:39
GIÔ-SUÊ 19:45
I SA-MU-ÊN 21:13
I LỊCH SỬ 24:13
LU-CA 24:11