中文圣经
← Từ vựng
胡
hú
Hồloạnbừa bãi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

胡

recklessly, foolishly; wildly

bộ thủ ⺼thành phần ⿰古⺼

Xuất hiện trong 5 câu