中文圣经
Từ vựng
jiǎo gēn

gót chân; gót; mục đích

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

leg, foot; foundation, base

bộ thủ thành phần ⿰⺼却

heel; to accompany, to follow; with

bộ thủ thành phần ⿰足艮

Xuất hiện trong 8 câu