← Từ vựng
脚跟
jiǎo gēn
gót chân; gót; mục đích
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
脚
leg, foot; foundation, base
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼却
跟
heel; to accompany, to follow; with
bộ thủ 足thành phần ⿰足艮
gót chân; gót; mục đích
📄 Trang luyện viết (PDF)leg, foot; foundation, base
heel; to accompany, to follow; with